字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán玹

玹

Pinyin

xuán / xián

Bộ thủ

Số nét

5画

Nghĩa

玹 xuan 部首 王 部首笔画 04 总笔画 09 玹1

xuán ㄒㄩㄢˊ

(1)

玉色。

(2)

似玉的美石。

郑码cszz,u73b9,gbkab74

笔画数9,部首王,笔顺编号112141554

玹2

xián ㄒㄧㄢˊ

姓。

郑码cszz,u73b9,gbkab74

笔画数9,部首王,笔顺编号112141554