字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
畝
畝
Pinyin
mǔ
Bộ thủ
田
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰亩久
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
电
甲
甴
申
田
由
甸
町
男
畀
畅
画
Chữ đồng âm
Xem tất cả
胟
踇
亩
牡
拇
峔
牳
畒
畞
砪
畮
母
English
fields; unit of area equal to 660 sq. m.