字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán畲

畲

Pinyin

shē / shé

Bộ thủ

田

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱佘田

Thứ tự nét

Nghĩa

畲 she 部首 田 部首笔画 05 总笔画 12 畲

畲

shē

畲族

shēzú

[she nationality] 居住在中国浙江省和福建省之间的内地边界山区的民族

畲

shē ㄕㄜˉ

〔~族〕中国少数民族,主要分布于福建省、浙江省。

郑码odbk,u7572,gbkeeb4

笔画数12,部首田,笔顺编号341123425121

Từ liên quan

畲太君

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
电甲甴申田由甸町男畀畅画

English

a field reclaimed by burning the forest