字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
疇
疇
Pinyin
chóu
Bộ thủ
田
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰田壽
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
电
甲
甴
申
田
由
甸
町
男
畀
畅
画
Chữ đồng âm
Xem tất cả
栦
惆
绸
菗
畴
絒
愁
皗
稠
筹
酬
踌
English
field, farmland; class, category