字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘊

瘊

Pinyin

hóu

Bộ thủ

疒

Số nét

14画

Cấu trúc

⿸疒侯

Thứ tự nét

Nghĩa

瘊 hou 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 14 瘊

hóu

瘊子

hóuzi

[wart;verruca] 寻常疣的通称。皮肤上长的不痛不痒的小疙瘩

瘊

hóu ㄏㄡˊ

〔~子〕疣的通称。

郑码tnxm,u760a,gbkf0fa

笔画数14,部首疒,笔顺编号41341325131134

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
喉帿猴葔篌糇骺鯸矦

English

pimple, wart