字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘳

瘳

Pinyin

chōu

Bộ thủ

疒

Số nét

16画

Cấu trúc

⿸疒翏

Thứ tự nét

Nghĩa

瘳 chou 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 16 瘳

chōu

纯

(1)

(形声。从疒”,表示与疾病有关。本义病愈)

(2)

同本义 [recover]

其伤于缚者,即幸留,病数月乃瘳。--方苞《狱中杂记》

(3)

又如瘳恙(病愈);瘳健(病愈,恢复健康)

(4)

减损,损失 [lose]

君不度而贺大国之袭,于己也何瘳?--《国语·晋语二》

瘳

chōu ㄔㄡˉ

(1)

病愈。

(2)

损害,减损。

郑码tyop,u7633,gbkf1ac

笔画数16,部首疒,笔顺编号4134154154134333

Từ liên quan

疾瘳痊瘳夷瘳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
犨犫抽

English

healed; reformed