字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
癟
癟
Pinyin
biě
Bộ thủ
疒
Số nét
19画
Cấu trúc
⿸疒⿱自侖
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
痺
痙
疔
疖
疗
瘲
疙
疚
疠
疟
疝
疡
English
shriveled, dried up; vexed