字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán監

監

Pinyin

jiān

Bộ thủ

皿

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱⿰臣?皿

Thứ tự nét

Nghĩa

(会意。皿目卩会意。象人跪在盆边往水里看自己的影子。是“鉴”的本字)。

古镜。也作“鉴”。

古代官名。多指主管监察的官员。

太监。

“监生”的简称。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
皿盂盆盈盅㿽盃盎盍监盐益

Chữ đồng âm

Xem tất cả
觱湔牋缄葌葏搛椾煎瑊缣蒹

English

to supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail