字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砜

砜

Pinyin

fēnɡ

Bộ thủ

石

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰石风

Thứ tự nét

Nghĩa

砜 feng 部首 石 部首笔画 05 总笔画 09 砜

(1)

碸

fēng

(2)

以有磺酰基并通常借助硫与两个碳原子连结(如与两个烃基或一个简单的二价基)为特征的一类有机化合物,一般是结晶状稳定化合物,可由有机硫化物的氧化或其他方法制得 [sulfone;sulphone]

砜

(碸)

fēng ㄈㄥˉ

硫酰基与烃基或芳香基结合成的有机化合物二甲~。氨苯~。

郑码gqos,u781c,gbkedbf

笔画数9,部首石,笔顺编号132513534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梣刵锋犎蜂鄷檒鎽酆寷蘴丰

English

sulfone