字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán碲

碲

Pinyin

dì

Bộ thủ

石

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰石帝

Thứ tự nét

Nghĩa

碲 di 部首 石 部首笔画 05 总笔画 14 碲

te;

碲

dì

一种与硒和硫有关的半金属元素,它们的化学性质相似 [tellurium]--元素符号 te

碲

dì ㄉㄧ╝

一种非金属元素,无定形的结晶体,对热和电传导不良。加入金属或合金中,可以改变性能。它的化合物有毒,可做杀菌剂。

郑码gswl,u78b2,gbkedda

笔画数14,部首石,笔顺编号13251414345252

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巖駐帝埊娣递逓偙啇梊眱祶

English

tellurium