字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán礞

礞

Pinyin

ménɡ

Bộ thủ

石

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰石蒙

Thứ tự nét

Nghĩa

礞 meng 部首 石 部首笔画 05 总笔画 18 礞

méng

礞石

méngshí

[chinese medicine mengshi] 矿物名。有青礞石、金礞石两种。入药,有祛痰、消食、镇惊等作用

礞

méng ㄇㄥˊ

〔~石〕矿物,有青礞石”和金礞石”两种。青礞石青灰色或灰绿色,金礞石棕黄色,均可入药。

郑码geag,u791e,gbkede6

笔画数18,部首石,笔顺编号132511224511353334

Từ liên quan

礞石

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莔虻冡曚朦檬氋萌萠溕盟甍

English

a kind of mineral