字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán稖

稖

Pinyin

bànɡ

Bộ thủ

禾

Số nét

13画

Nghĩa

稖 bang 部首 禾 部首笔画 05 总笔画 13 稖

bàng

稖头

bàngtou

[maize] [方]∶玉米

稖

bàng ㄅㄤ╝

(1)

耜一类的农具。

(2)

耕。

郑码mfsj,u7a16,gbkb69c

笔画数13,部首禾,笔顺编号3123441431251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
禾穌私秃積秀秉秆秕科秒秋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
傍棒谤蒡镑艕