字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán穇

穇

Pinyin

cǎn / cēn / shān

Bộ thủ

禾

Số nét

16画

Nghĩa

穇 can 部首 禾 部首笔画 05 总笔画 16 穇

cǎn

穇子

cǎnzi

[raggee] 一种一年生禾草,种子可磨成一种多少带苦味的粉末,可作为食品

穇1

cǎn ㄘㄢˇ

〔~子〕一年生草本植物,茎有很多分枝,叶子狭长,子实可以吃,亦可以做饲料。

郑码mfop,u7a47,gbkb75f

笔画数16,部首禾,笔顺编号3123454545434333

穇2

shān ㄕㄢˉ

〔穝~〕穗不实。

郑码mfop,u7a47,gbkb75f

笔画数16,部首禾,笔顺编号3123454545434333

穇3

cēn ㄘㄣˉ

禾长的样子。

郑码mfop,u7a47,gbkb75f

笔画数16,部首禾,笔顺编号3123454545434333

Từ liên quan

穝穇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
禾穌私秃積秀秉秆秕科秒秋