字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán笤

笤

Pinyin

tiáo

Bộ thủ

竹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱⺮召

Thứ tự nét

Nghĩa

笤 tiao 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 11 笤

tiáo

〈名〉

(1)

笤帚 [broom]。

(2)

如笤把,笤篱(即笤帚);笤帚星(扫帚星。彗星的俗称)

笤帚

tiáozhou

[whisk broom] 原指用细竹枝束成的扫地用具,现常指用已脱粒的高粱穗或黍子穗等扎成的扫地、除尘用具

笤

tiáo ㄊㄧㄠˊ

〔~帚〕扫除尘土的用具。亦作苕帚”。

郑码myj,u7b24,gbkf3d4

笔画数11,部首竹,笔顺编号31431453251

Từ liên quan

灵笤圣笤笤把笤箕笤篱笤帚笤帚星笤箒讨笤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峠葀苉蟘条岧迢祒蓚蓨龆樤

English

broom, besom