字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán笸

笸

Pinyin

pǒ

Bộ thủ

竹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱⺮叵

Thứ tự nét

Nghĩa

笸 po 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 11 笸

pǒ

(形声。从竹,叵(pǒ)声。笸箩)

笸篮

pǒlán

[wicker basket] 用柳条或篾条编成的篮子

笸箩

pǒluo

[wick basket] 一种盛物的筐篮,通常用较细的柳条或篾片编成

笸

pǒ ㄆㄛˇ

〔~箩〕用柳条或篾条编成的器具,帮较浅,有圆形或长方形的(箩”读轻声)。

〔~篮〕用柳条或篾条等编成的篮子。

郑码mhj,u7b38,gbkf3cd

笔画数11,部首竹,笔顺编号31431412515

Từ liên quan

笸篮笸箩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駊叵尀钷

English

a flat grain basket