字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
紆
紆
Pinyin
yū
Bộ thủ
糹
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰糹于
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蚲
亐
瘀
箊
纡
迂
迃
陓
唹
淤
English
to twist, to turn, to bend; to distort