字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
紇
紇
Pinyin
gē
Bộ thủ
糹
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰糹乞
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
擱
鴿
English
inferior silk; tassel, knot, fringe