字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
繭
繭
Pinyin
jiǎn
Bộ thủ
糹
Số nét
19画
Cấu trúc
⿱艹⿻冂⿰糹虫
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
塧
鬰
涀
偂
襺
鹼
鹸
瀽
蠒
謇
蹇
礆
English
cocoon; callus, blister