字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绱

绱

Pinyin

shànɡ

Bộ thủ

纟

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰纟尚

Thứ tự nét

Nghĩa

绱 shang 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 11 绱1

(1)

緔、鞝

shàng

(2)

把鞋帮鞋底缝合成鞋 [stitch the sole to the upper;bottom]。如绱鞋(即上鞋)

另见zhǎng

绱鞋

shàngxié

[bottoming;stitch the sole to the upper] 指把鞋底、鞋垫和鞋帮整合连缀在一起

绱

(緔)

shàng ㄕㄤ╝

将鞋帮与鞋底缝合~鞋(亦作上鞋”)。

郑码zkld,u7ef1,gbke7b4

笔画数11,部首纟,笔顺编号55124325251

Từ liên quan

绱鞋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
乤尚仩

English

the sole of a shoe; to patch, to sole