字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绲

绲

Pinyin

ɡǔn

Bộ thủ

纟

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰纟昆

Thứ tự nét

Nghĩa

绲 gun 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 11 绲

string;

绲

(1)

緄

gǔn

(2)

织成的带子 [band;tape]

绲,织带也。从糸,昆声。--《说文》

竹闭绲縢。--《诗·秦风·小戎》。传绳也。”

绲带。--《后汉书·南匈奴传》。注织成布也。”

(3)

通衮”

(4)

帝王及公侯的礼服 [robes worn by the emperor]

当穷台绲,松侨协轨。--汉《领校巴郡太守樊敏碑》

(5)

衮职,三公之职 [high-ranking government officials]

维时假阶,将受绲职。--汉《卫尉卿方碑》

(6)

通昆”(kūn)◇代子孙 [descendants]

于是刊碑,以示后绲。--汉《绥民校尉熊君碑》

绲

(1)

緄

gǔn

(2)

用带子保护、加强或装饰 [band]。如在裤口上绲一条边

(3)

用彩带或花边装饰 [trim]。如在裙子上绲上花边

绲边,绲边儿

gǔnbiān,gǔnbiānr

[embroidered border or dress] 在衣服、布鞋等的边缘特别缝制的一种圆棱的边儿。也叫绲条”

绲

(緄)

gǔn ㄍㄨㄣˇ

(1)

织成的带子。

(2)

绳。

(3)

一种缝纫方法,沿着衣服等的边缘缝上布条、带子等(亦称滚边”)~边。

郑码zkrr,u7ef2,gbke7b5

笔画数11,部首纟,笔顺编号55125111535

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
衮惃辊滚蓘磙鲧

English

belt, cord, sash; hemming; to sew