字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缏

缏

Pinyin

biàn / pián

Bộ thủ

纟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰纟便

Thứ tự nét

Nghĩa

缏 bian 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 12 缏1

(1)

緶

biàn

(2)

缝 [stitch]

缏,缝缉其边曰缏。--《说文通训定声》

缏

(1)

緶

biàn

(2)

用麻、麦秸等编成的像辫子的物品 [braid;plait]。如草帽缏

另见pián

缏2

(1)

緶

pián

(2)

[方]∶用针缝合,或指把两条边对合缝起来 [sew up]

缏,缝衣也。--《玉篇》

另见biàn

缏1

(緶)

biàn ㄅㄧㄢ╝

同辫”②。

郑码znko,u7f0f,gbke7c2

笔画数12,部首纟,笔顺编号551321251134

缏2

(緶)

pián ㄆㄧㄢˊ

方言,用针缝。

郑码znko,u7f0f,gbke7c2

笔画数12,部首纟,笔顺编号551321251134

Từ liên quan

缏子草缏缌缏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
便

English

hem; to braid, to plait