字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缐

缐

Pinyin

xiàn

Bộ thủ

纟

Số nét

12画

Nghĩa

缐 xian 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 12 缐

(1)

線

xiàn

(2)

同线” [thread]

线,缕也。从糸,糸声。古文从系,泉声。--《说文》

掌王宫之缝缐之事。--《周礼·缝人》

察其缐。--《考工记·鲍人》

缐

(1)

線

xiàn

(2)

阉割 [castrate]

区别邻家鸭,群分各缐鸡。--《常宁县访许价之途中即景》

缐

(線)

xiàn ㄒㄧㄢ╝

同线”。

郑码znkv,u7f10,gbkc089

笔画数12,部首纟,笔顺编号551325112534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
僩僴唞豶齟腺晛陥垷娨陷馅