字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缑

缑

Pinyin

ɡōu

Bộ thủ

纟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰纟侯

Thứ tự nét

Nghĩa

缑 gou 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 12 缑

(1)

緱

gōu

(2)

刀剑等柄上所缠的绳 [rope on the handle of a knife or sword]。如缑蒯(即蒯缑。指以草绳缠绕剑柄)

(3)

山名 [gou mountain]。如缑氏山(山名。在河南省偃师县);缑山(即缑氏山。指修道成仙之处);缑峰(即缑氏山。多指修道成仙处)

(4)

姓 [surname]。周卿士食采于缑,因以为氏

缑

(緱)

gōu ㄍㄡˉ

(1)

刀剑等柄上所缠的绳。

(2)

姓。

郑码znxm,u7f11,gbke7c3

笔画数12,部首纟,笔顺编号551325131134

Từ liên quan

蒯缑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹹佝沟钩袧褠篝簼鞲

English

a tassel on a sword hilt; surname