字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缜

缜

Pinyin

zhěn

Bộ thủ

纟

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰纟真

Thứ tự nét

Nghĩa

缜 zhen 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 13 缜

(1)

縝

zhěn

形

(2)

(形声。从糸(mì),真声。糸,细丝。本义细致)

(3)

同本义 。同稹” [fine and dense]

缜密以栗。--《礼记·聘义》

累居显职,性缜密,未尝言禁中事。--《南史》

两崖石壁宛转,色转缜润。--《徐霞客游记》

(4)

。又如缜密行藏(小心谨慎,行踪机密);缜致(细密);缜匝(周密);缜润(细密润泽)

(5)

黑 [black]

缜,黑也。--《广雅·释器》。

(6)

又如缜发(黑发)

缜密

zhěnmì

[deliberate] 细致精密;谨慎周密

讲学切在深潜缜密,然后气味深长,蹊径不差。--《宋史·李侗传》

性缜密。--《南史·孔休源传》

缜

(縝)

zhěn ㄓㄣˇ

细致~密。

郑码zelo,u7f1c,gbke7c7

笔画数13,部首纟,笔顺编号5511225111134

Từ liên quan

严缜缜发缜纷缜栗缜密缜润缜匝缜致

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
聄縥辴鬷诊抮枕姫弫昣裖覙

English

fine, detailed; closely woven