字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
罌
罌
Pinyin
yīng
Bộ thủ
缶
Số nét
20画
Cấu trúc
⿱賏缶
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
缶
缸
缺
䍃
缽
罂
罄
罅
罈
罐
Chữ đồng âm
Xem tất cả
䧹
嬰
應
櫻
瓔
鶯
鷹
鸚
English
long-necked bottle or jar