字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缽

缽

Pinyin

bō

Bộ thủ

缶

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰缶本

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
缶缸缺䍃罂罄罅罈罌罐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
钵饽菠僠嶓播蹳驋玻拨波帗

English

earthen basin; alms bowl