字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán饽

饽

Pinyin

bō

Bộ thủ

饣

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰饣孛

Thứ tự nét

Nghĩa

饽 bo 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 10 饽

(1)

餲

bō

(2)

面食的一种 [cake]

饽饽

bōbo

(1)

[bun;cake] [方]∶糕点或用杂粮面制成的块状食物

玉米饽饽

(2)

[pasery] [方]∶馒头

饽

(餲)

bō ㄅㄛˉ

〔~~〕a.馒头或其它块状的面食;b.甜食,点心(后一个饽”均读轻声)。

郑码oxwy,u997d,gbke2c4

笔画数10,部首饣,笔顺编号3551245521

Từ liên quan

大饽饽大饽饽炉食饽饽炉食饽饽沫饽子孙饽饽子孙饽饽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
钵菠僠嶓播蹳驋玻拨波帗鱭

English

cake, biscuit