字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán菠

菠

Pinyin

bō

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹波

Thứ tự nét

Nghĩa

菠 bo 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 菠

bō

菠菜

bōcài

[spinage;spinach] 一年生草本植物,叶子略呈三角形,是普通蔬菜(spinacia oleracea)。有的地区叫菠菜(bōléngcài)因可作蔬菜食用而广泛栽培

菠萝

bōluó

[pineapple] 见凤梨”

菠萝蜜

bōluómì

[jackfruit] 见木菠萝”

菠

bō ㄅㄛˉ

〔~菜〕一年生或二年生草本植物,叶子略呈三角形,根红色,含甜味,根和茎、叶均可食。

〔~萝〕a.多年生草本植物。果实密集在一起,外部呈麟片状,果肉甜酸,产于热带;b.这种植物的果实,亦称凤梨”。

郑码evxi,u83e0,gbkb2a4

笔画数11,部首艹,笔顺编号12244153254

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
钵饽僠嶓播蹳驋玻拨波帗鱭

English

spinach