字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耪

耪

Pinyin

pǎnɡ

Bộ thủ

耒

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰耒旁

Thứ tự nét

Nghĩa

耪 pang 部首 耒 部首笔画 06 总笔画 16 耪

pǎng

〈动〉

用锄弄松或打碎土地 [cultivate]。如耪地;耪谷子

耪

pǎng ㄆㄤˇ

用锄翻松土地~地。~麦苗。

郑码ckws,u802a,gbkc5d5

笔画数16,部首耒,笔顺编号1112344143454153

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耒耔耖耕耗耙耘耜耤耠耢耥

English

to cultivate, to plow