字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
肅
肅
Pinyin
sù
Bộ thủ
肀
Số nét
13画
Cấu trúc
⿻肀⿰片爿
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
肀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
膆
遡
塷
鹔
鱰
餸
夙
诉
肃
涑
珟
素
English
to pay respects; solemn, reverent