字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán肷

肷

Pinyin

qiǎn

Bộ thủ

月

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰⺼欠

Thứ tự nét

Nghĩa

肷 qian 部首 月 部首笔画 04 总笔画 08 肷

qiǎn

(1)

毛皮业指狐狸腹部和腋下的皮毛 [belly hair and armpit hair of a fox]

你怎么反倒把个青肷披风脱了呢?--《红楼梦》

(2)

同膁”

肷

qiǎn ㄑㄧㄢˇ

身体两旁肋骨和胯骨之间的部分(多指兽类的)~窝↑~。

郑码qro,u80b7,gbkebc9

笔画数8,部首月,笔顺编号35113534

Từ liên quan

青肷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鑓遣谴缱淺繾

English

the area between the waist and hips