字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缱

缱

Pinyin

qiǎn

Bộ thủ

纟

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰纟遣

Thứ tự nét

Nghĩa

缱 qian 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 16 缱

(1)

繾

qiǎn

(2)

紧束;牵住 [tighten]

偶然间心似缱,梅树边。--明·汤显祖《牡丹亭》

缱

(1)

繾

qiǎn

(2)

用同纤”(qiàn)。拉船用的绳索 [towrope;towline]

来往不凭风力,归舟挽缱多至二十余人。--《天工开物》

缱绻

qiǎnquǎn

(1)

[fast]∶牢结;不离散

缱,缱绻,不相离也。--《说文新附》

无纵诡随,以谨缱绻。--《诗·大雅》

(2)

[tenderly attached]∶情意深厚

少尽缱绻。--唐·李朝威《柳毅传》

以后对饮对唱,缠绵缱绻。--《红楼梦》

缱

(繾)

qiǎn ㄑㄧㄢˇ

〔~绻〕情意缠绵,感情好得离不开。

郑码zway,u7f31,gbke7d7

笔画数16,部首纟,笔顺编号5512512125151454

Từ liên quan

缠绵缱绻缱绻缱绻司绻缱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鑓遣谴肷淺繾

English

attached, inseparable, in love; entangled