字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán脶

脶

Pinyin

luó

Bộ thủ

月

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰⺼呙

Thứ tự nét

Nghĩa

脶 luo 部首 月 部首笔画 04 总笔画 11 脶

(1)

膖

luó

(2)

手指印在平面上的图纹,也就是指纹 [fingerprint]

脶,手指文也。--《广韵》

脶

luó ㄌㄨㄛˊ

手指纹。

郑码qjlo,u8136,gbkebe1

笔画数11,部首月,笔顺编号35112512534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
罗猡萝逻椤锣箩骡镙螺儸鸁

English

fingerprint