字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán猡

猡

Pinyin

luó

Bộ thủ

犭

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰犭罗

Thứ tự nét

Nghĩa

猡 luo 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 11 猡

(1)

玬

luó

(2)

--见猪猡”(zhūluó)在吴方言中称猪为猪猡

猡

(玬)

luó ㄌㄨㄛˊ

〔猪~〕方言,猪。

郑码qmlr,u7321,gbke2a4

笔画数11,部首犭,笔顺编号35325221354

Từ liên quan

猓猡猡猓猪猡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
罗脶萝逻椤锣箩骡镙螺儸鸁

English

pig; the Lolo aboriginal tribe