字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán臃

臃

Pinyin

yōnɡ

Bộ thủ

月

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰⺼雍

Thứ tự nét

Nghĩa

臃 yong 部首 月 部首笔画 04 总笔画 17 臃

yōng

(1)

(形声。从肉,雍声。本义肿毒)

(2)

同本义 [malignant boil (or furuncle)]

癰,《说文》肿也。或作臃。”

(3)

见臃肿”

臃肿

yōngzhǒng

(1)

[swollen]∶痈疽;肌肉肿胀

双足臃肿

(2)

[corpulent]∶形容物体粗大笨重

(3)

[too fat to move]∶过度肥胖或肥大,转动不灵

(4)

[overstaffed]∶指机构庞大,调度不灵

臃肿的机构

臃

yōng ㄩㄥˉ

肿~肿(a.过于肥胖,以致动转不灵便;b.衣服穿得很多很厚,显得不灵便;c.喻机构庞大,运转不灵,妨碍工作,如机构~~)”。

郑码qszn,u81c3,gbkd3b7

笔画数17,部首月,笔顺编号35114155332411121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
癿廱鋠漦郺灉饔鷛拥痈邕庸

English

to swell up; swollen, fat