字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán艏

艏

Pinyin

shǒu

Bộ thủ

舟

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰舟首

Thứ tự nét

Nghĩa

艏 shou 部首 舟 部首笔画 06 总笔画 15 艏

shǒu

船的前端或前部 [bow]。如艏线(在罗经及分罗经上,划有一道黑线,以表示艏之方向,称为艏线”。此线所指之罗经读数,即为船之罗经方向)

艏楼

shǒulóu

[forecastle] 商船的前部,水手即居住于此处甲板下或甲板上的舱室中

艏

shǒu ㄕㄡˇ

船的前部船~。~楼。

〔艗~〕见艗”。

郑码pyun,u824f,gbkf4bc

笔画数15,部首舟,笔顺编号335414431325111

Từ liên quan

艗艏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舟舲舡艎舢舣舨般舭舱舫航

Chữ đồng âm

Xem tất cả
守首手

English

the prow of a ship