字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán芑

芑

Pinyin

qǐ

Bộ thủ

艹

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱艹己

Thứ tự nét

Nghĩa

芑 qi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 06 芑

qǐ

〈名〉

(1)

一种良种谷子,白芑 [fine millet]。也叫白粱粟

芑,白苗。--《尔雅》

芑,白苗嘉谷也。--《说文》

维糜维芑。--《诗·大雅·生民》

(2)

有机化合物环己间二烯的简称 [1,3-cyclohexadiene]。分子式 c6h8

(3)

野菜之一种,味苦[a kind of wild vegetable]。

(4)

通杞”。木名,枸杞 [chinese wolfberry]

其下多荆芑。--《山海经·东山经》

芑

qǐ ㄑㄧˇ

(1)

梁、黍一类的农作物。

(2)

类似苦菜的一种草本植物薄言采~”。

郑码eyy,u8291,gbkdcbb

笔画数6,部首艹,笔顺编号122515

Từ liên quan

枸芑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
唘起啔啟婍绮棨乞邔企屺岂

English

white millet