字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán芗

芗

Pinyin

xiānɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱艹乡

Thứ tự nét

Nghĩa

芗 xiang 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 06 芗

(1)

薵

xiāng

(2)

谷香 [fragrance]

芗,谷气也。--《说文新附》

黍曰芗合,粱曰芗萁。--《礼记·曲礼下》

炷芗于手项以送公葬者凡百余人。--《司马温公神道碑》

(3)

用以调味的香草 [sweet herb]

雏烧,雉,芗无蓼。--《礼记》。郑玄注苏荏之属也。”

(4)

又如芗脯(把猪羊放在小鼎中烹煮,使它香美)

芗

(薵)

xiāng ㄒㄧㄤˉ

(1)

古书上指用以调味的紫苏之类的香草。

(2)

同香”。

郑码ezzm,u8297,gbkdcbc

笔画数6,部首艹,笔顺编号122553

Từ liên quan

芬芗膋芗膻芗芗脯芗合芗剧芗萁芗泽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄊蘻勷廂湘缃葙箱膷襄忀骧

English

fragrant, aromatic; the smell of herbs