字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán茚

茚

Pinyin

yìn

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱艹印

Thứ tự nét

Nghĩa

茚 yin 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 茚

indene;

茚

yìn

很易聚合的一种烃类液体 [indene] c9h8,由煤焦油蒸馏或石油裂解制得,主要用于制备树脂

茚

yìn ㄧㄣ╝

有机化合物,无色液体,化学性质活泼,容易产生聚合反应。是制造合成树脂的原料。

郑码eray,u831a,gbkdce1

笔画数8,部首艹,笔顺编号12235152

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
廽癳梫堷懚印洕胤垽湚憗獄

English

indene