字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán茺

茺

Pinyin

chōnɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹充

Thứ tự nét

Nghĩa

茺 chong 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 茺

chōng

茺蔚

chōngwèi

[motherwort] 益母草的别称。二年生草本植物,茎直立、方形,基部的叶子有长柄、略呈圆形,茎部的叶子掌状多裂,裂片狭长,花淡紫色,坚果有棱,茎叶、果实可入药

茺

chōng ㄔㄨㄥˉ

〔~蔚〕益母草,一种中药草,多用治妇科病。

郑码eszr,u833a,gbkdcfb

笔画数9,部首艹,笔顺编号122415435

Từ liên quan

茺蔚茺藯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
艟蹖浺珫翀舂嘃摏褈充忡憧