字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荊 - jīng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
荊
荊
Pinyin
jīng
Bộ thủ
艹
Số nét
10画
Cấu trúc
⿱艹刑
Thứ tự nét
Nghĩa
荆
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
艺
艾
艽
节
萠
艿
藒
莖
苖
芏
芨
芒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
涇
經
驚
鯨
English
thorns, brambles; surname