字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荪

荪

Pinyin

sūn

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹孙

Thứ tự nét

Nghĩa

荪 sun 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荪

(1)

蓀

sūn

(2)

(形声。从苃,孙声。本义香草。一种芳香植物。亦名荃”) 同本义 [an aromatic plant mentioned in ancient chinese literature]

薜荔拍兮蕙绸,蒸挠兮兰桂。--《楚辞·九歌·湘君》

(3)

又如荪壁(以荪草装饰墙壁);荪桡(用荪草做的船桨);荪美(如香草之类。喻美德)

荪

(蓀)

sūn ㄙㄨㄣˉ

古书上说的一种香草(亦称荃”)。

郑码eyko,u836a,gbkdda5

笔画数9,部首艹,笔顺编号122521234

Từ liên quan

兰荪若荪荃荪荪美荪桡溪荪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
孙狲飧搎槂蕵孫

English

aromatic grass; flower, iris