字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荭

荭

Pinyin

hónɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹红

Thứ tự nét

Nghĩa

荭 hong 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荭

(1)

葒

hóng

(2)

即荭草§蓼的别称 [prince's-feather]。一种蓼属植物(polyonum orientale)。茎高达三米,全株有毛,叶阔卵形,花白色或淡红。供观赏,果实可入药。也叫水荭

荭

(葒)

hóng ㄏㄨㄥˊ

〔~草〕一年生草本植物,茎高达三米,叶大,长卵形而尖,茎叶都带红色,生密毛,夏季开粉红色花,可供观赏。果黑色,可入药。亦称红草”、水荭”、茏古”。

郑码ezbi,u836d,gbkdda6

笔画数9,部首艹,笔顺编号122551121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豠珁豥吰宏纮闳宖泓玜粠葓

English

herb