字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán菡

菡

Pinyin

hàn

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹函

Thứ tự nét

Nghĩa

菡 han 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 菡

hàn

(形声。从苃,函声。菡萏(dàn)。本义荷花) 同本义 [lotus boom]

迨至菡萏成花。--明·李渔《闲情偶寄·种植部》

菡萏

hàndàn

[lotus bloom (flower)] 古人称未开的荷花为菡萏,即花苞

菡

hàn ㄏㄢ╝

〔~萏〕荷花的别称,如九龙吐水浴身胎,八部神光曜殿台,希奇瑞相头中现,~~莲花足下开。”

郑码exkz,u83e1,gbkddd5

笔画数11,部首艹,笔顺编号12252413452

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琱莟騛蝜悍捍晘涆晥焊皔睅

English

lotus blossom