字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán萘

萘

Pinyin

nai

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹奈

Thứ tự nét

Nghĩa

萘 nai 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 萘

naphthalene;naphthalin;naphthaline;

萘

nài

〈名〉

一种结晶状芳香烃 [naphthalene]。分子式c10h8,有一种特殊臭味,是煤焦油中最丰富的成分,通常由蒸馏煤焦油和从焦炉煤气回收制得,由两个稠合的苯环构成。主要用作有机合成的原料及用作熏蒸剂(如卫生球中)

萘

nài ㄋㄞ╝

一种有机化合物,无色结晶,有特殊气味,可以驱虫,常用于制造卫生球、染料、香料等。

郑码egbk,u8418,gbkddc1

笔画数11,部首艹,笔顺编号12213411234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奈柰耐渿鼐褦

English

naphthalene