字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán萜

萜

Pinyin

tiē

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹帖

Thứ tự nét

Nghĩa

萜 tie 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 萜

terpene;

萜

tiē

〈名〉

有机化合物的一类,萜烷的简称 [terpane]。

萜

tiē ㄊㄧㄝˉ

有机化合物的一类,多为有香味的液体,松节油、薄荷油等都是含萜的化合物。

郑码elij,u841c,gbkddc6

笔画数11,部首艹,笔顺编号12225221251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贴貼

English

terpene