字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán葑

葑

Pinyin

fēng / fèng

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹封

Thứ tự nét

Nghĩa

葑 feng 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 葑1

fēng

〈名〉

(1)

蔬菜名[turnip]

葑,须从也。从苃,封声。字亦作蘴、作菘。--《说文》

采葑采菲。--《诗·邶风·谷风》

(2)

即芜菁,又名蔓菁。一种一年或二年生草本植物,十字花科

另见fèng

葑1

fēng ㄈㄥˉ

古书上指蔓菁”、芜菁”~菲(葑”、菲”都是菜名,后用葑菲”表示尚有一德可取的意思,用葑菲之采”为请人有所采用的谦辞)。

郑码ebbd,u8451,gbkddd7

笔画数12,部首艹,笔顺编号122121121124

Từ liên quan

菲葑枯葑茭葑青葑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

English

the rape-turnip