字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán葚

葚

Pinyin

shèn / rèn

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹甚

Thứ tự nét

Nghĩa

葚 shen、ren 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 葚1

rèn

--桑葚儿”(sāngrènr)桑葚,桑树的果实,味甜可食

另见shèn

葚1

shèn ㄕㄣ╝

桑树结的果实桑~。

郑码eez,u845a,gbkddd8

笔画数12,部首艹,笔顺编号122122111345

Từ liên quan

桑葚食葚一寸葚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

English

mulberry fruit