字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
葷
葷
Pinyin
hūn
Bộ thủ
艹
Số nét
13画
Cấu trúc
⿱艹軍
Thứ tự nét
Nghĩa
本意是指葱、蒜等辛臭的蔬菜,后来指部分动物性食物,如鸡、鸭、鱼等。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
艺
艾
艽
节
萠
艿
藒
莖
苖
芏
芨
芒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瞛
昏
婚
涽
阍
惽
棔
惛
昬
English
non-vegetarian food; garlic; a foul smell