字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán葷

葷

Pinyin

hūn

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱艹軍

Thứ tự nét

Nghĩa

本意是指葱、蒜等辛臭的蔬菜,后来指部分动物性食物,如鸡、鸭、鱼等。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞛昏婚涽阍惽棔惛昬

English

non-vegetarian food; garlic; a foul smell