字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蓣

蓣

Pinyin

yù

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱艹预

Thứ tự nét

Nghĩa

蓣 yu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蓣

(1)

蕷

yù

(2)

--薯蓣”shǔyù),又名山药”,多年生草本植物,开白花或淡黄花,茎细长,卷络于他物,块根可吃

蓣

(蕷)

yù ㄩ╝

〔薯~〕见薯”。

郑码exig,u84e3,gbkddf7

笔画数13,部首艹,笔顺编号1225452132534

Từ liên quan

山蓣薯蓣茵蓣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅

English

yam